TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไส้เดือน

sâi-dʉʉanRTGS sai-duean /saj˥˩.dɯa̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไส้sâithanh xuốngphụ âm caoเดือนdʉʉanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไส้เดือน nghĩa là giun đất, trùn.

Nghĩa của ไส้เดือน

Danh từ

  1. Giun đất, trùn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไส้เดือน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earthworm.

Câu hỏi thường gặp

ไส้เดือน nghĩa là gì?

ไส้เดือน (danh từ) nghĩa là giun đất, trùn.

ไส้เดือน đọc thế nào?

ไส้เดือน đọc là sâi-dʉʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-duean; 2 âm tiết: sâi (thanh xuống), dʉʉan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.