Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสาธง nghĩa là cột cờ.
Nghĩa của เสาธง
Danh từ
Cột cờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ flagpole, flagstaff
Câu hỏi thường gặp
เสาธง nghĩa là gì?
เสาธง (danh từ) nghĩa là cột cờ.
เสาธง đọc thế nào?
เสาธง đọc là sǎo-tong (phiên âm có dấu thanh), RTGS sao-thong; 2 âm tiết: sǎo (thanh lên), tong (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.