TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เส้นตาย

sên-dtaaiRTGS sen-tai /sen˥˩.taːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ็่นsênthanh xuốngphụ âm thấpตายdtaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เส้นตาย nghĩa là hạn chót, hạn.

Nghĩa của เส้นตาย

Danh từ

  1. Hạn chót, hạn, thời hạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deadline (time by which something must be done)

Câu hỏi thường gặp

เส้นตาย nghĩa là gì?

เส้นตาย (danh từ) nghĩa là hạn chót, hạn.

เส้นตาย đọc thế nào?

เส้นตาย đọc là sên-dtaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen-tai; 2 âm tiết: sên (thanh xuống), dtaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.