เส้นตาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เส้นตาย nghĩa là hạn chót, hạn.
Nghĩa của เส้นตาย
Danh từ
- Hạn chót, hạn, thời hạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deadline (time by which something must be done)
Câu hỏi thường gặp
เส้นตาย nghĩa là gì?
เส้นตาย (danh từ) nghĩa là hạn chót, hạn.
เส้นตาย đọc thế nào?
เส้นตาย đọc là sên-dtaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen-tai; 2 âm tiết: sên (thanh xuống), dtaai (thanh trung).