TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สุสาน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sù-sǎanRTGS su-san /su˨˩.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สุsùthanh thấpphụ âm caoสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง

สุสาน nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa.

Nghĩa của สุสาน

Danh từ

  1. Nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สุสาน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ place for burial or cremation of the dead: burial ground, cremation ground, etc.; place where obsolete or derelict objects are kept: graveyard, boneyard, cemetery, etc.

Câu hỏi thường gặp

สุสาน nghĩa là gì?

สุสาน (danh từ) nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa.

สุสาน đọc thế nào?

สุสาน đọc là sù-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-san; 2 âm tiết: sù (thanh thấp), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.