TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โสด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sòotRTGS sot /soːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โสดsòotthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความโสด (thêm การ/ความ phía trước)

โสด nghĩa là độc thân.

Nghĩa của โสด

Tính từ

  1. Độc thân.

Từ ghép có โสด

Câu ví dụ với โสด

  • ผมโสด Tôi độc thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2167124

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ single; unmarried
  • Lượng từ Classifier for cases, instances.; Classifier for sections, parts.

Câu hỏi thường gặp

โสด nghĩa là gì?

โสด (tính từ) nghĩa là độc thân.

โสด đọc thế nào?

โสด đọc là sòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS sot; 1 âm tiết: sòot (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.