โสด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โสด nghĩa là độc thân.
Nghĩa của โสด
Tính từ
- Độc thân.
Từ ghép có โสด
- คนโสด — Người chưa kết hôn.
Câu ví dụ với โสด
- ผมโสด Tôi độc thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2167124
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ single; unmarried
- Lượng từ Classifier for cases, instances.; Classifier for sections, parts.
Câu hỏi thường gặp
โสด nghĩa là gì?
โสด (tính từ) nghĩa là độc thân.
โสด đọc thế nào?
โสด đọc là sòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS sot; 1 âm tiết: sòot (thanh thấp).