สุภาษิต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สุภาษิต nghĩa là tục ngữ.
Nghĩa của สุภาษิต
Danh từ
- Tục ngữ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สุภาษิต
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proverb
- Danh từ riêng Proverbs
Câu hỏi thường gặp
สุภาษิต nghĩa là gì?
สุภาษิต (danh từ) nghĩa là tục ngữ.
สุภาษิต đọc thế nào?
สุภาษิต đọc là sù-paa-sìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-pha-sit; 3 âm tiết: sù (thanh thấp), paa (thanh trung), sìt (thanh thấp).