TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สุภาษิต

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sù-paa-sìtRTGS su-pha-sit /su˨˩.pʰaː˧.sit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สุsùthanh thấpphụ âm caoพาpaathanh trungphụ âm thấpสิดsìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สุภาษิต nghĩa là tục ngữ.

Nghĩa của สุภาษิต

Danh từ

  1. Tục ngữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สุภาษิต

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proverb
  • Danh từ riêng Proverbs

Câu hỏi thường gặp

สุภาษิต nghĩa là gì?

สุภาษิต (danh từ) nghĩa là tục ngữ.

สุภาษิต đọc thế nào?

สุภาษิต đọc là sù-paa-sìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-pha-sit; 3 âm tiết: sù (thanh thấp), paa (thanh trung), sìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.