ซอย
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sɔɔiRTGS soi
/sɔːj˧/ giọng máy của trình duyệt
ซอยsɔɔithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซอย nghĩa là hẻm.
Nghĩa của ซอย
Danh từ
- Hẻm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mince; to slice
- Danh từ alley; lane; soi (a side-street branching off a major street in Thailand)
Câu hỏi thường gặp
ซอย nghĩa là gì?
ซอย (danh từ) nghĩa là hẻm.
ซอย đọc thế nào?
ซอย đọc là sɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS soi; 1 âm tiết: sɔɔi (thanh trung).