ซับซ้อน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซับซ้อน nghĩa là phức tạp.
Nghĩa của ซับซ้อน
Tính từ
- Phức tạp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be complex, to be complicated
- Tính từ complex; sophisticated
Câu hỏi thường gặp
ซับซ้อน nghĩa là gì?
ซับซ้อน (tính từ) nghĩa là phức tạp.
ซับซ้อน đọc thế nào?
ซับซ้อน đọc là sáp-sɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap-son; 2 âm tiết: sáp (thanh cao), sɔ́ɔn (thanh cao).