ไซเรน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไซเรน nghĩa là tiên chim, còi máy, còi điện.
Nghĩa của ไซเรน
Danh từ
- Tiên chim.
- Còi máy, còi điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ siren.; siren: device creating a loud wailing sound, especially as a warning or signal.
Câu hỏi thường gặp
ไซเรน nghĩa là gì?
ไซเรน (danh từ) nghĩa là tiên chim, còi máy, còi điện.
ไซเรน đọc thế nào?
ไซเรน đọc là sai-reen (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-ren; 2 âm tiết: sai (thanh trung), reen (thanh trung).