TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไซเรน

sai-reenRTGS sai-ren /saj˧.reːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไซsaithanh trungphụ âm thấpเรนreenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไซเรน nghĩa là tiên chim, còi máy, còi điện.

Nghĩa của ไซเรน

Danh từ

  1. Tiên chim.
  2. Còi máy, còi điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ siren.; siren: device creating a loud wailing sound, especially as a warning or signal.

Câu hỏi thường gặp

ไซเรน nghĩa là gì?

ไซเรน (danh từ) nghĩa là tiên chim, còi máy, còi điện.

ไซเรน đọc thế nào?

ไซเรน đọc là sai-reen (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-ren; 2 âm tiết: sai (thanh trung), reen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.