TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซูดาน

tên riêng
suu-daanRTGS su-dan /suː˧.daːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซูsuuthanh trungphụ âm thấpดานdaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซูดาน nghĩa là xu-đăng.

Nghĩa của ซูดาน

Danh từ riêng

  1. Xu-đăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Sudan (a country in North Africa and East Africa)

Câu hỏi thường gặp

ซูดาน nghĩa là gì?

ซูดาน (danh từ riêng) nghĩa là xu-đăng.

ซูดาน đọc thế nào?

ซูดาน đọc là suu-daan (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-dan; 2 âm tiết: suu (thanh trung), daan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.