ซูดาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซูดาน nghĩa là xu-đăng.
Nghĩa của ซูดาน
Danh từ riêng
- Xu-đăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Sudan (a country in North Africa and East Africa)
Câu hỏi thường gặp
ซูดาน nghĩa là gì?
ซูดาน (danh từ riêng) nghĩa là xu-đăng.
ซูดาน đọc thế nào?
ซูดาน đọc là suu-daan (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-dan; 2 âm tiết: suu (thanh trung), daan (thanh trung).