TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไซบอร์ก

sai-bɔ̀ɔkRTGS sai-bok /saj˧.bɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไซsaithanh trungphụ âm thấpบอกbɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไซบอร์ก nghĩa là người máy.

Nghĩa của ไซบอร์ก

Danh từ

  1. Người máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyborg.

Câu hỏi thường gặp

ไซบอร์ก nghĩa là gì?

ไซบอร์ก (danh từ) nghĩa là người máy.

ไซบอร์ก đọc thế nào?

ไซบอร์ก đọc là sai-bɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-bok; 2 âm tiết: sai (thanh trung), bɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.