ซาวน่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซาวน่า nghĩa là phòng tắm hơi.
Nghĩa của ซาวน่า
Danh từ
- Phòng tắm hơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sauna (sauna room or house)
Câu hỏi thường gặp
ซาวน่า nghĩa là gì?
ซาวน่า (danh từ) nghĩa là phòng tắm hơi.
ซาวน่า đọc thế nào?
ซาวน่า đọc là saao-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sao-na; 2 âm tiết: saao (thanh trung), nâa (thanh xuống).