TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซาวน่า

saao-nâaRTGS sao-na /saːw˧.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซาวsaaothanh trungphụ âm thấpน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซาวน่า nghĩa là phòng tắm hơi.

Nghĩa của ซาวน่า

Danh từ

  1. Phòng tắm hơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sauna (sauna room or house)

Câu hỏi thường gặp

ซาวน่า nghĩa là gì?

ซาวน่า (danh từ) nghĩa là phòng tắm hơi.

ซาวน่า đọc thế nào?

ซาวน่า đọc là saao-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sao-na; 2 âm tiết: saao (thanh trung), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.