ซีดี
sii-diiRTGS si-di
/siː˧.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
ซีsiithanh trungphụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: แผ่น
ซีดี nghĩa là đĩa cd.
Nghĩa của ซีดี
Danh từ
- Đĩa CD.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compact disc.
Câu hỏi thường gặp
ซีดี nghĩa là gì?
ซีดี (danh từ) nghĩa là đĩa cd.
ซีดี đọc thế nào?
ซีดี đọc là sii-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-di; 2 âm tiết: sii (thanh trung), dii (thanh trung).