TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซีรีส์

sii-rîiRTGS si-ri /siː˧.riː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซีsiithanh trungphụ âm thấpรี่rîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ชุด

ซีรีส์ nghĩa là xê-ri, loạt.

Nghĩa của ซีรีส์

Danh từ

thân mật
  1. Xê-ri, loạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ series: serial programmes broadcast through television, radio, internet, etc.

Câu hỏi thường gặp

ซีรีส์ nghĩa là gì?

ซีรีส์ (danh từ) nghĩa là xê-ri, loạt.

ซีรีส์ đọc thế nào?

ซีรีส์ đọc là sii-rîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-ri; 2 âm tiết: sii (thanh trung), rîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.