TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เซ็กส์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sékRTGS sek /sek̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ็กsékthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เซ็กส์ nghĩa là sự giao cấu, quan hệ tình dục.

Nghĩa của เซ็กส์

Danh từ

khẩu ngữ
  1. khẩu ngữ Sự giao cấu, quan hệ tình dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sex (sexual intercourse)

Câu hỏi thường gặp

เซ็กส์ nghĩa là gì?

เซ็กส์ (danh từ) nghĩa là sự giao cấu, quan hệ tình dục.

เซ็กส์ đọc thế nào?

เซ็กส์ đọc là sék (phiên âm có dấu thanh), RTGS sek; 1 âm tiết: sék (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.