TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซามูไร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
saa-muu-raiRTGS sa-mu-rai /saː˧.muː˧.raj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซาsaathanh trungphụ âm thấpมูmuuthanh trungphụ âm thấpไรraithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซามูไร nghĩa là võ sĩ, thị.

Nghĩa của ซามูไร

Danh từ

  1. Võ sĩ, thị, sĩ quan Nhật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ samurai.

Câu hỏi thường gặp

ซามูไร nghĩa là gì?

ซามูไร (danh từ) nghĩa là võ sĩ, thị.

ซามูไร đọc thế nào?

ซามูไร đọc là saa-muu-rai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mu-rai; 3 âm tiết: saa (thanh trung), muu (thanh trung), rai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.