TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซ่องโสเภณี

sɔ̂ɔng-sǒo-pee-niiRTGS song-so-phe-ni /sɔːŋ˥˩.soː˩˩˦.pʰeː˧.niː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซ่องsɔ̂ɔngthanh xuốngphụ âm thấpโสsǒothanh lênphụ âm caoเพpeethanh trungphụ âm thấpนีniithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซ่องโสเภณี nghĩa là nhà thổ, nhà chứa.

Nghĩa của ซ่องโสเภณี

Danh từ

  1. Nhà thổ, nhà chứa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ซ่องโสเภณี

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brothel.

Câu hỏi thường gặp

ซ่องโสเภณี nghĩa là gì?

ซ่องโสเภณี (danh từ) nghĩa là nhà thổ, nhà chứa.

ซ่องโสเภณี đọc thế nào?

ซ่องโสเภณี đọc là sɔ̂ɔng-sǒo-pee-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-so-phe-ni; 4 âm tiết: sɔ̂ɔng (thanh xuống), sǒo (thanh lên), pee (thanh trung), nii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.