ซอมบี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซอมบี nghĩa là thây ma.
Nghĩa của ซอมบี
Danh từ
- Thây ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zombie
Câu hỏi thường gặp
ซอมบี nghĩa là gì?
ซอมบี (danh từ) nghĩa là thây ma.
ซอมบี đọc thế nào?
ซอมบี đọc là sɔm-bîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-bi; 2 âm tiết: sɔm (thanh trung), bîi (thanh xuống).