TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซอง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sɔɔngRTGS song /sɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซองsɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซอง nghĩa là phong bì, bao thư.

Nghĩa của ซอง

Danh từ

  1. Phong bì, bao thư.

Từ ghép có ซอง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ envelope, flat container or case
  • Lượng từ Classifier for envelopes, packets (of cigarettes), etc. ⇒ all nouns using this classifier
  • Danh từ a kind of fish trap

Câu hỏi thường gặp

ซอง nghĩa là gì?

ซอง (danh từ) nghĩa là phong bì, bao thư.

ซอง đọc thế nào?

ซอง đọc là sɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS song; 1 âm tiết: sɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.