ซอสหอยนางรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซอสหอยนางรม nghĩa là dầu hàu.
Nghĩa của ซอสหอยนางรม
Danh từ
- Dầu hàu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oyster sauce.
Câu hỏi thường gặp
ซอสหอยนางรม nghĩa là gì?
ซอสหอยนางรม (danh từ) nghĩa là dầu hàu.
ซอสหอยนางรม đọc thế nào?
ซอสหอยนางรม đọc là sɔ́ɔt-hɔ̌i-naang-rom (phiên âm có dấu thanh), RTGS sot-hoi-nang-rom; 4 âm tiết: sɔ́ɔt (thanh cao), hɔ̌i (thanh lên), naang (thanh trung), rom (thanh trung).