TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไซโคลน

sai-kloonRTGS sai-khlon /saj˧.kʰloːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไซsaithanh trungphụ âm thấpโคฺลนkloonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไซโคลน nghĩa là khi xoáy thuận, khi xoáy tụ.

Nghĩa của ไซโคลน

Danh từ

  1. Khi xoáy thuận, khi xoáy tụ, bão.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyclone.

Câu hỏi thường gặp

ไซโคลน nghĩa là gì?

ไซโคลน (danh từ) nghĩa là khi xoáy thuận, khi xoáy tụ.

ไซโคลน đọc thế nào?

ไซโคลน đọc là sai-kloon (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-khlon; 2 âm tiết: sai (thanh trung), kloon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.