ซักอบรีด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซักอบรีด nghĩa là giặt giạ, giặt giũ, phòng giặt là, tiệm giặt là.
Nghĩa của ซักอบรีด
Danh từ
- Giặt giạ, giặt giũ.
- Phòng giặt là, tiệm giặt là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laundry: laundering; laundering place.
- Động từ to launder: to undergo washing and ironing.
Câu hỏi thường gặp
ซักอบรีด nghĩa là gì?
ซักอบรีด (danh từ) nghĩa là giặt giạ, giặt giũ, phòng giặt là, tiệm giặt là.
ซักอบรีด đọc thế nào?
ซักอบรีด đọc là sák-òp-rîit (phiên âm có dấu thanh), RTGS sak-op-rit; 3 âm tiết: sák (thanh cao), òp (thanh thấp), rîit (thanh xuống).