TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เซิร์ฟเวอร์

sə́əp-wə̂əRTGS soep-woe /sɤːp̚˦˥.wɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซิ้บsə́əpthanh caophụ âm thấpเว่อwə̂əthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เซิร์ฟเวอร์ nghĩa là máy chủ, trình chủ, máy phục vụ.

Nghĩa của เซิร์ฟเวอร์

Danh từ

  1. Máy chủ.
  2. Trình chủ, máy phục vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ server

Câu hỏi thường gặp

เซิร์ฟเวอร์ nghĩa là gì?

เซิร์ฟเวอร์ (danh từ) nghĩa là máy chủ, trình chủ, máy phục vụ.

เซิร์ฟเวอร์ đọc thế nào?

เซิร์ฟเวอร์ đọc là sə́əp-wə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS soep-woe; 2 âm tiết: sə́əp (thanh cao), wə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.