TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซาเกร็บ

tên riêng
saa-grépRTGS sa-krep /saː˧.krep̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซาsaathanh trungphụ âm thấpเกฺร็๊บgrépthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซาเกร็บ nghĩa là da-grép.

Nghĩa của ซาเกร็บ

Danh từ riêng

  1. Da-grép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Zagreb (the capital and largest city of Croatia)

Câu hỏi thường gặp

ซาเกร็บ nghĩa là gì?

ซาเกร็บ (danh từ riêng) nghĩa là da-grép.

ซาเกร็บ đọc thế nào?

ซาเกร็บ đọc là saa-grép (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-krep; 2 âm tiết: saa (thanh trung), grép (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.