TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไซเบอร์เนติกส์

sai-bə̂ə-nee-dtìksRTGS sai-boe-ne-tiks /saj˧.bɤː˥˩.neː˧.tik̚s˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไซsaithanh trungphụ âm thấpเบ้อbə̂əthanh xuốngphụ âm trungเนneethanh trungphụ âm thấpติกสdtìksthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไซเบอร์เนติกส์ nghĩa là điều khiển học.

Nghĩa của ไซเบอร์เนติกส์

Danh từ

  1. Điều khiển học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cybernetics.

Câu hỏi thường gặp

ไซเบอร์เนติกส์ nghĩa là gì?

ไซเบอร์เนติกส์ (danh từ) nghĩa là điều khiển học.

ไซเบอร์เนติกส์ đọc thế nào?

ไซเบอร์เนติกส์ đọc là sai-bə̂ə-nee-dtìks (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-boe-ne-tiks; 4 âm tiết: sai (thanh trung), bə̂ə (thanh xuống), nee (thanh trung), dtìks (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.