TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไซ่ง่อน

tên riêng
sâi-ngɔ̂nRTGS sai-ngon /saj˥˩.ŋɔn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไซ่sâithanh xuốngphụ âm thấpง็่อนngɔ̂nthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไซ่ง่อน nghĩa là sài gòn.

Nghĩa của ไซ่ง่อน

Danh từ riêng

thân mật
  1. Sài Gòn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Saigon (the former name of Ho Chi Minh City, the largest city in Vietnam; the former capital of South Vietnam)

Câu hỏi thường gặp

ไซ่ง่อน nghĩa là gì?

ไซ่ง่อน (danh từ riêng) nghĩa là sài gòn.

ไซ่ง่อน đọc thế nào?

ไซ่ง่อน đọc là sâi-ngɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-ngon; 2 âm tiết: sâi (thanh xuống), ngɔ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.