ซีด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sîitRTGS sit
/siːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ซีดsîitthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การซีด, ความซีด (thêm การ/ความ phía trước)
ซีด nghĩa là tái.
Nghĩa của ซีด
Tính từ
- Tái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become pale; to be pallid; to be wan
- Tính từ pale; pallid; wan
Câu hỏi thường gặp
ซีด nghĩa là gì?
ซีด (tính từ) nghĩa là tái.
ซีด đọc thế nào?
ซีด đọc là sîit (phiên âm có dấu thanh), RTGS sit; 1 âm tiết: sîit (thanh xuống).