TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เซาท์แคโรไลนา

tên riêng
sáo-kɛɛ-roo-lai-nâaRTGS sao-khae-ro-lai-na /saw˦˥.kʰɛː˧.roː˧.laj˧.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ้าsáothanh caophụ âm thấpแคkɛɛthanh trungphụ âm thấpโรroothanh trungphụ âm thấpไลlaithanh trungphụ âm thấpน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เซาท์แคโรไลนา nghĩa là nam ca-rô-li-na.

Nghĩa của เซาท์แคโรไลนา

Danh từ riêng

  1. Nam Ca-rô-li-na.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng South Carolina (a state of the United States)

Câu hỏi thường gặp

เซาท์แคโรไลนา nghĩa là gì?

เซาท์แคโรไลนา (danh từ riêng) nghĩa là nam ca-rô-li-na.

เซาท์แคโรไลนา đọc thế nào?

เซาท์แคโรไลนา đọc là sáo-kɛɛ-roo-lai-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sao-khae-ro-lai-na; 5 âm tiết: sáo (thanh cao), kɛɛ (thanh trung), roo (thanh trung), lai (thanh trung), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.