ซิมบับเว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซิมบับเว nghĩa là dim-ba-bu-ê.
Nghĩa của ซิมบับเว
Danh từ riêng
- Dim-ba-bu-ê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Zimbabwe (a country in Southern Africa)
Câu hỏi thường gặp
ซิมบับเว nghĩa là gì?
ซิมบับเว (danh từ riêng) nghĩa là dim-ba-bu-ê.
ซิมบับเว đọc thế nào?
ซิมบับเว đọc là sim-báp-wee (phiên âm có dấu thanh), RTGS sim-bap-we; 3 âm tiết: sim (thanh trung), báp (thanh cao), wee (thanh trung).