TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซิมบับเว

tên riêng
sim-báp-weeRTGS sim-bap-we /sim˧.bap̚˦˥.weː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซิมsimthanh trungphụ âm thấpบั๊บbápthanh caophụ âm trungเวweethanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซิมบับเว nghĩa là dim-ba-bu-ê.

Nghĩa của ซิมบับเว

Danh từ riêng

  1. Dim-ba-bu-ê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Zimbabwe (a country in Southern Africa)

Câu hỏi thường gặp

ซิมบับเว nghĩa là gì?

ซิมบับเว (danh từ riêng) nghĩa là dim-ba-bu-ê.

ซิมบับเว đọc thế nào?

ซิมบับเว đọc là sim-báp-wee (phiên âm có dấu thanh), RTGS sim-bap-we; 3 âm tiết: sim (thanh trung), báp (thanh cao), wee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.