TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซอฟต์แวร์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sɔ́ɔp-wɛɛRTGS sop-wae /sɔːp̚˦˥.wɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซ้อบsɔ́ɔpthanh caophụ âm thấpแวwɛɛthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซอฟต์แวร์ nghĩa là phần mềm, phần ứng dụng, nhu liệu.

Nghĩa của ซอฟต์แวร์

Danh từ

  1. Phần mềm.
  2. Phần ứng dụng, nhu liệu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ซอฟต์แวร์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ software.

Câu hỏi thường gặp

ซอฟต์แวร์ nghĩa là gì?

ซอฟต์แวร์ (danh từ) nghĩa là phần mềm, phần ứng dụng, nhu liệu.

ซอฟต์แวร์ đọc thế nào?

ซอฟต์แวร์ đọc là sɔ́ɔp-wɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS sop-wae; 2 âm tiết: sɔ́ɔp (thanh cao), wɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.