TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซาโมวาร์

saa-moo-waaRTGS sa-mo-wa /saː˧.moː˧.waː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซาsaathanh trungphụ âm thấpโมmoothanh trungphụ âm thấpวาwaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซาโมวาร์ nghĩa là ấm xa-mô-va, ấm lò.

Nghĩa của ซาโมวาร์

Danh từ

  1. Ấm xa-mô-va, ấm lò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ samovar

Câu hỏi thường gặp

ซาโมวาร์ nghĩa là gì?

ซาโมวาร์ (danh từ) nghĩa là ấm xa-mô-va, ấm lò.

ซาโมวาร์ đọc thế nào?

ซาโมวาร์ đọc là saa-moo-waa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mo-wa; 3 âm tiết: saa (thanh trung), moo (thanh trung), waa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.