ซาโมวาร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซาโมวาร์ nghĩa là ấm xa-mô-va, ấm lò.
Nghĩa của ซาโมวาร์
Danh từ
- Ấm xa-mô-va, ấm lò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ samovar
Câu hỏi thường gặp
ซาโมวาร์ nghĩa là gì?
ซาโมวาร์ (danh từ) nghĩa là ấm xa-mô-va, ấm lò.
ซาโมวาร์ đọc thế nào?
ซาโมวาร์ đọc là saa-moo-waa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mo-wa; 3 âm tiết: saa (thanh trung), moo (thanh trung), waa (thanh trung).