TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เซลฟี

seel-fîiRTGS sel-fi /seːl˧.fiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซลseelthanh trungphụ âm thấpฟี่fîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เซลฟี nghĩa là tự sướng, ảnh tự sướng.

Nghĩa của เซลฟี

Danh từ

thân mật
  1. Tự sướng, ảnh tự sướng, hình tự sướng, ảnh tự chụp, hình tự chụp.

Từ ghép có เซลฟี

  • ไม้เซลฟี — Gậy tự sướng, gậy tự chụp hình, gậy chụp ảnh tự sướng, gậy hỗ trợ tự chụp ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ selfie.
  • Động từ to selfie.

Câu hỏi thường gặp

เซลฟี nghĩa là gì?

เซลฟี (danh từ) nghĩa là tự sướng, ảnh tự sướng.

เซลฟี đọc thế nào?

เซลฟี đọc là seel-fîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sel-fi; 2 âm tiết: seel (thanh trung), fîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.