ซ่อม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sɔ̂mRTGS som
/sɔm˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ซ็่อมsɔ̂mthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การซ่อม (thêm การ/ความ phía trước)
ซ่อม nghĩa là chửa, sửa chữa.
Nghĩa của ซ่อม
Động từ
- Chửa, sửa chữa, sửa.
Từ ghép có ซ่อม
- ซ่อมแซม — Chửa, sửa chữa, sửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to repair, mend
Câu hỏi thường gặp
ซ่อม nghĩa là gì?
ซ่อม (động từ) nghĩa là chửa, sửa chữa.
ซ่อม đọc thế nào?
ซ่อม đọc là sɔ̂m (phiên âm có dấu thanh), RTGS som; 1 âm tiết: sɔ̂m (thanh xuống).