TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เซลล์ไข่

seel-kàiRTGS sel-khai /seːl˧.kʰaj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซลseelthanh trungphụ âm thấpไข่kàithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เซลล์ไข่ nghĩa là noãn, trứng.

Nghĩa của เซลล์ไข่

Danh từ

  1. Noãn, trứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ovum; egg cell

Câu hỏi thường gặp

เซลล์ไข่ nghĩa là gì?

เซลล์ไข่ (danh từ) nghĩa là noãn, trứng.

เซลล์ไข่ đọc thế nào?

เซลล์ไข่ đọc là seel-kài (phiên âm có dấu thanh), RTGS sel-khai; 2 âm tiết: seel (thanh trung), kài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.