เซลล์ไข่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เซลล์ไข่ nghĩa là noãn, trứng.
Nghĩa của เซลล์ไข่
Danh từ
- Noãn, trứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ovum; egg cell
Câu hỏi thường gặp
เซลล์ไข่ nghĩa là gì?
เซลล์ไข่ (danh từ) nghĩa là noãn, trứng.
เซลล์ไข่ đọc thế nào?
เซลล์ไข่ đọc là seel-kài (phiên âm có dấu thanh), RTGS sel-khai; 2 âm tiết: seel (thanh trung), kài (thanh thấp).