TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซาตาน

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
saa-dtaanRTGS sa-tan /saː˧.taːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซาsaathanh trungphụ âm thấpตานdtaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซาตาน nghĩa là sa-tăng.

Nghĩa của ซาตาน

Danh từ riêng

  1. Sa-tăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Satan

Câu hỏi thường gặp

ซาตาน nghĩa là gì?

ซาตาน (danh từ riêng) nghĩa là sa-tăng.

ซาตาน đọc thế nào?

ซาตาน đọc là saa-dtaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tan; 2 âm tiết: saa (thanh trung), dtaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.