see-raa-mìkRTGS se-ra-mik/seː˧.raː˧.mik̚˨˩/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซseethanh trungphụ âm thấpราraathanh trungphụ âm thấpหฺมิกmìkthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เซรามิก nghĩa là gốm.
Nghĩa của เซรามิก
Danh từ
Gốm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ ceramic.
Câu hỏi thường gặp
เซรามิก nghĩa là gì?
เซรามิก (danh từ) nghĩa là gốm.
เซรามิก đọc thế nào?
เซรามิก đọc là see-raa-mìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS se-ra-mik; 3 âm tiết: see (thanh trung), raa (thanh trung), mìk (thanh thấp).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.