TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เซาเปาลู

tên riêng
sao-bpao-luuRTGS sao-pao-lu /saw˧.paw˧.luː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซาsaothanh trungphụ âm thấpเปาbpaothanh trungphụ âm trungลูluuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เซาเปาลู nghĩa là são paulo.

Nghĩa của เซาเปาลู

Danh từ riêng

  1. São Paulo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng São Paulo (a municipality, the state capital of São Paulo, Brazil); São Paulo (a state of the Southeast Region, Brazil)

Câu hỏi thường gặp

เซาเปาลู nghĩa là gì?

เซาเปาลู (danh từ riêng) nghĩa là são paulo.

เซาเปาลู đọc thế nào?

เซาเปาลู đọc là sao-bpao-luu (phiên âm có dấu thanh), RTGS sao-pao-lu; 3 âm tiết: sao (thanh trung), bpao (thanh trung), luu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.