TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เซเชลส์

tên riêng
see-cheelRTGS se-chel /seː˧.t͡ɕʰeːl˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซseethanh trungphụ âm thấpเชลcheelthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เซเชลส์ nghĩa là xây-sen.

Nghĩa của เซเชลส์

Danh từ riêng

  1. Xây-sen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Seychelles (an archipelago and country in East Africa, in the Indian Ocean)

Câu hỏi thường gặp

เซเชลส์ nghĩa là gì?

เซเชลส์ (danh từ riêng) nghĩa là xây-sen.

เซเชลส์ đọc thế nào?

เซเชลส์ đọc là see-cheel (phiên âm có dấu thanh), RTGS se-chel; 2 âm tiết: see (thanh trung), cheel (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.