ซูเปอร์สตาร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซูเปอร์สตาร์ nghĩa là siêu sao.
Nghĩa của ซูเปอร์สตาร์
Danh từ
- Siêu sao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superstar.
Câu hỏi thường gặp
ซูเปอร์สตาร์ nghĩa là gì?
ซูเปอร์สตาร์ (danh từ) nghĩa là siêu sao.
ซูเปอร์สตาร์ đọc thế nào?
ซูเปอร์สตาร์ đọc là suu-bpə̂ə-sà-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-poe-sa-ta; 4 âm tiết: suu (thanh trung), bpə̂ə (thanh xuống), sà (thanh thấp), dtaa (thanh trung).