TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซูเปอร์สตาร์

suu-bpə̂ə-sà-dtaaRTGS su-poe-sa-ta /suː˧.pɤː˥˩.sa˨˩.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซูsuuthanh trungphụ âm thấpเป้อbpə̂əthanh xuốngphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ซูเปอร์สตาร์ nghĩa là siêu sao.

Nghĩa của ซูเปอร์สตาร์

Danh từ

  1. Siêu sao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superstar.

Câu hỏi thường gặp

ซูเปอร์สตาร์ nghĩa là gì?

ซูเปอร์สตาร์ (danh từ) nghĩa là siêu sao.

ซูเปอร์สตาร์ đọc thế nào?

ซูเปอร์สตาร์ đọc là suu-bpə̂ə-sà-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-poe-sa-ta; 4 âm tiết: suu (thanh trung), bpə̂ə (thanh xuống), sà (thanh thấp), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.