ซ็อกเก็ต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซ็อกเก็ต nghĩa là ổ cắm điện, ổ điện.
Nghĩa của ซ็อกเก็ต
Danh từ
- Ổ cắm điện, ổ điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ socket
Câu hỏi thường gặp
ซ็อกเก็ต nghĩa là gì?
ซ็อกเก็ต (danh từ) nghĩa là ổ cắm điện, ổ điện.
ซ็อกเก็ต đọc thế nào?
ซ็อกเก็ต đọc là sɔ́k-gèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sok-ket; 2 âm tiết: sɔ́k (thanh cao), gèt (thanh thấp).