TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซ็อกเก็ต

sɔ́k-gètRTGS sok-ket /sɔk̚˦˥.ket̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซ็อกsɔ́kthanh caophụ âm thấpเก็ดgètthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซ็อกเก็ต nghĩa là ổ cắm điện, ổ điện.

Nghĩa của ซ็อกเก็ต

Danh từ

  1. Ổ cắm điện, ổ điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ socket

Câu hỏi thường gặp

ซ็อกเก็ต nghĩa là gì?

ซ็อกเก็ต (danh từ) nghĩa là ổ cắm điện, ổ điện.

ซ็อกเก็ต đọc thế nào?

ซ็อกเก็ต đọc là sɔ́k-gèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sok-ket; 2 âm tiết: sɔ́k (thanh cao), gèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.