TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โซเวียต

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
soo-wîiatRTGS so-wiat /soː˧.wia̯t̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โซsoothanh trungphụ âm thấpเวียดwîiatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โซเวียต nghĩa là xô viết, xô-viết.

Nghĩa của โซเวียต

Tính từ

  1. Xô viết, xô-viết.

Danh từ riêng

  1. Xô viết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Soviet
  • Danh từ riêng Soviet

Câu hỏi thường gặp

โซเวียต nghĩa là gì?

โซเวียต (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là xô viết, xô-viết.

โซเวียต đọc thế nào?

โซเวียต đọc là soo-wîiat (phiên âm có dấu thanh), RTGS so-wiat; 2 âm tiết: soo (thanh trung), wîiat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.