TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แซ็กโซโฟน

sɛ́k-soo-foonRTGS saek-so-fon /sɛk̚˦˥.soː˧.foːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แซ็กsɛ́kthanh caophụ âm thấpโซsoothanh trungphụ âm thấpโฟนfoonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แซ็กโซโฟน nghĩa là xacxô, xắc xô.

Nghĩa của แซ็กโซโฟน

Danh từ

  1. Xacxô, xắc xô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saxophone

Câu hỏi thường gặp

แซ็กโซโฟน nghĩa là gì?

แซ็กโซโฟน (danh từ) nghĩa là xacxô, xắc xô.

แซ็กโซโฟน đọc thế nào?

แซ็กโซโฟน đọc là sɛ́k-soo-foon (phiên âm có dấu thanh), RTGS saek-so-fon; 3 âm tiết: sɛ́k (thanh cao), soo (thanh trung), foon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.