TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไซน์

saaiRTGS sai /saːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซายsaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไซน์ nghĩa là sin.

Nghĩa của ไซน์

Danh từ

  1. Sin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sine

Câu hỏi thường gặp

ไซน์ nghĩa là gì?

ไซน์ (danh từ) nghĩa là sin.

ไซน์ đọc thế nào?

ไซน์ đọc là saai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai; 1 âm tiết: saai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.