TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โซล

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
soolRTGS sol /soːl˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โซลsoolthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โซล nghĩa là xơ-un, xê-un.

Nghĩa của โซล

Danh từ riêng

  1. Xơ-un, xê-un, Hán Thành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Seoul (the capital city of South Korea, also the historical capital of Korea from 1394 until the country was divided in 1945)

Câu hỏi thường gặp

โซล nghĩa là gì?

โซล (danh từ riêng) nghĩa là xơ-un, xê-un.

โซล đọc thế nào?

โซล đọc là sool (phiên âm có dấu thanh), RTGS sol; 1 âm tiết: sool (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.