ซอสถั่วเหลือง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซอสถั่วเหลือง nghĩa là nước tương, xì dầu.
Nghĩa của ซอสถั่วเหลือง
Danh từ
- Nước tương, xì dầu, tàu vị yểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soy sauce.
Câu hỏi thường gặp
ซอสถั่วเหลือง nghĩa là gì?
ซอสถั่วเหลือง (danh từ) nghĩa là nước tương, xì dầu.
ซอสถั่วเหลือง đọc thế nào?
ซอสถั่วเหลือง đọc là sɔ́ɔt-tùua-lʉ̌ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS sot-thua-lueang; 3 âm tiết: sɔ́ɔt (thanh cao), tùua (thanh thấp), lʉ̌ʉang (thanh lên).