TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซอสถั่วเหลือง

sɔ́ɔt-tùua-lʉ̌ʉangRTGS sot-thua-lueang /sɔːt̚˦˥.tʰua̯˨˩.lɯa̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซ้อดsɔ́ɔtthanh caophụ âm thấpถั่วtùuathanh thấpphụ âm caoเหฺลืองlʉ̌ʉangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซอสถั่วเหลือง nghĩa là nước tương, xì dầu.

Nghĩa của ซอสถั่วเหลือง

Danh từ

  1. Nước tương, xì dầu, tàu vị yểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soy sauce.

Câu hỏi thường gặp

ซอสถั่วเหลือง nghĩa là gì?

ซอสถั่วเหลือง (danh từ) nghĩa là nước tương, xì dầu.

ซอสถั่วเหลือง đọc thế nào?

ซอสถั่วเหลือง đọc là sɔ́ɔt-tùua-lʉ̌ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS sot-thua-lueang; 3 âm tiết: sɔ́ɔt (thanh cao), tùua (thanh thấp), lʉ̌ʉang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.