โซ่
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sôoRTGS so
/soː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
โซ่sôothanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: เส้น
โซ่ nghĩa là dây xích, xích.
Nghĩa của โซ่
Danh từ
- Dây xích, xích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chain
Câu hỏi thường gặp
โซ่ nghĩa là gì?
โซ่ (danh từ) nghĩa là dây xích, xích.
โซ่ đọc thế nào?
โซ่ đọc là sôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS so; 1 âm tiết: sôo (thanh xuống).