ซ่อมแซม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซ่อมแซม nghĩa là chửa, sửa chữa.
Nghĩa của ซ่อมแซม
Động từ
- Chửa, sửa chữa, sửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to repair; to mend.
Câu hỏi thường gặp
ซ่อมแซม nghĩa là gì?
ซ่อมแซม (động từ) nghĩa là chửa, sửa chữa.
ซ่อมแซม đọc thế nào?
ซ่อมแซม đọc là sɔ̂m-sɛɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-saem; 2 âm tiết: sɔ̂m (thanh xuống), sɛɛm (thanh trung).