TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซ่อมแซม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sɔ̂m-sɛɛmRTGS som-saem /sɔm˥˩.sɛːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซ็่อมsɔ̂mthanh xuốngphụ âm thấpแซมsɛɛmthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การซ่อมแซม (thêm การ/ความ phía trước)

ซ่อมแซม nghĩa là chửa, sửa chữa.

Nghĩa của ซ่อมแซม

Động từ

  1. Chửa, sửa chữa, sửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to repair; to mend.

Câu hỏi thường gặp

ซ่อมแซม nghĩa là gì?

ซ่อมแซม (động từ) nghĩa là chửa, sửa chữa.

ซ่อมแซม đọc thế nào?

ซ่อมแซม đọc là sɔ̂m-sɛɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-saem; 2 âm tiết: sɔ̂m (thanh xuống), sɛɛm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.