TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เซอร์เบีย

tên riêng
səə-biiaRTGS soe-bia /sɤː˧.bia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซอsəəthanh trungphụ âm thấpเบียbiiathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เซอร์เบีย nghĩa là xéc-bi.

Nghĩa của เซอร์เบีย

Danh từ riêng

  1. Xéc-bi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Serbia (a country on the Balkan Peninsula in Southeastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

เซอร์เบีย nghĩa là gì?

เซอร์เบีย (danh từ riêng) nghĩa là xéc-bi.

เซอร์เบีย đọc thế nào?

เซอร์เบีย đọc là səə-biia (phiên âm có dấu thanh), RTGS soe-bia; 2 âm tiết: səə (thanh trung), biia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.