TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซีรีส

tên riêng
sii-ríisRTGS si-ris /siː˧.riːs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซีsiithanh trungphụ âm thấpรี้สríisthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซีรีส nghĩa là sao cốc thần.

Nghĩa của ซีรีส

Danh từ riêng

  1. Sao Cốc Thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng (เทพี~): Ceres: Roman goddess of agriculture; equivalent to the Greek goddess Demeter.; (ดาวเคราะห์แคระ~) Ceres: A celestial body orbiting between Mars and Jupiter, the innermost dwarf planet.

Câu hỏi thường gặp

ซีรีส nghĩa là gì?

ซีรีส (danh từ riêng) nghĩa là sao cốc thần.

ซีรีส đọc thế nào?

ซีรีส đọc là sii-ríis (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-ris; 2 âm tiết: sii (thanh trung), ríis (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.