TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซาร์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
saaRTGS sa /saː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซาsaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซาร์ nghĩa là sa hoàng, nga hoàng.

Nghĩa của ซาร์

Danh từ

  1. Sa hoàng, nga hoàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tsar (emperor of Russia)

Câu hỏi thường gặp

ซาร์ nghĩa là gì?

ซาร์ (danh từ) nghĩa là sa hoàng, nga hoàng.

ซาร์ đọc thế nào?

ซาร์ đọc là saa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa; 1 âm tiết: saa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.