ซาร์
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
saaRTGS sa
/saː˧/ giọng máy của trình duyệt
ซาsaathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซาร์ nghĩa là sa hoàng, nga hoàng.
Nghĩa của ซาร์
Danh từ
- Sa hoàng, nga hoàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tsar (emperor of Russia)
Câu hỏi thường gặp
ซาร์ nghĩa là gì?
ซาร์ (danh từ) nghĩa là sa hoàng, nga hoàng.
ซาร์ đọc thế nào?
ซาร์ đọc là saa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa; 1 âm tiết: saa (thanh trung).